Dữ liệu từ 845 mẫu lương trong 12 tháng gần nhất
| Kinh nghiệm | Lương thấp | Lương trung bình | Lương cao |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 năm | 8M | 12M | 17.5M |
| 1–3 năm | 12M | 15M | 20M |
| Trên 3 năm | 13M | 17.5M | 21.5M |
| Vị trí | Khoảng lương |
|---|---|
| Trưởng Phòng Pháp Chế | 20 - 35 triệu VNĐ |
| Trưởng Nhóm Pháp Chế | 15 - 22 triệu VNĐ |
| Chuyên Viên Pháp Chế | 11 - 20 triệu VNĐ |
| Trợ Lý Pháp Lý | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Thực Tập Sinh Pháp Lý | 1 - 4 triệu VNĐ |