7 nhóm nghề có dữ liệu lương
| Nhóm nghề | Lương trung bình | Khoảng lương |
|---|---|---|
| Mỏ - Địa Chất - Khoáng Sản | 18.6M | 15 - 24 triệu VNĐ |
| Kỹ Thuật Ứng Dụng - Hiện Trường | 17.2M | 12 - 22 triệu VNĐ |
| Trắc Địa - Bản Đồ | 17.2M | 14 - 20 triệu VNĐ |
| Nghiên Cứu & Phát Triển (R&D) | 14.0M | 10 - 18 triệu VNĐ |
| Hóa Học | 12.2M | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Phòng Thí Nghiệm | 11.7M | 9 - 15 triệu VNĐ |
| Công Nghệ Thực Phẩm | 11.3M | 9 - 14 triệu VNĐ |